Báo giá Dây Cáp Trần Phú

[giaban][/giaban] [tomtat]Tóm tắt sản phẩm gồm giá bán, giá giảm.....[/tomtat] [mota]

BÁO GIÁ ĐẠI LÝ
TT Tên hàng Quy cách
(số sợi/đk sợi)
ĐVT Niêm yết Giá bán 
Cáp đồng bọc (CU/PVC - 0,6/1KV)
Chủng loại cáp:CV0,6/1KV
1 Dây cáp 1 x 16 (Cu/PVC) 0,6/1kV 7/1,7 mét 43,450 41,278
2 Dây cáp 1 x 25 (Cu/PVC) 0,6/1kV 7/2,13 mét 66,290 62,976
3 Dây cáp 1 x 35 (Cu/PVC) 0,6/1kV 7/2,51 mét 91,090 86,536
4 Dây cáp 1 x 50 (Cu/PVC) 0,6/1kV 7/3,0 mét 127,780 121,391
5 Dây cáp 1 x 70 (Cu/PVC) 0,6/1kV 19/2,13 mét 176,950 168,103
6 Dây cáp 1 x 95 (Cu/PVC) 0,6/1kV 19/2,51 mét 244,240 232,028
7 Dây cáp 1 x 120 (Cu/PVC) 0,6/1kV 19/2,80 mét 303,560 288,382
8 Dây cáp 1 x 150 (Cu/PVC) 0,6/1kV 37/2,25 mét 383,760 364,572
9 Dây cáp 1 x 185 (Cu/PVC) 0,6/1kV 37/2,51 mét 477,200 453,340
10 Dây cáp 1 x 240 (Cu/PVC) 0,6/1kV 37/2,84 mét 610,420 579,899
11 Dây cáp 1 x 300 (Cu/PVC) 0,6/1kV 61/2,51 mét 782,730 743,594
12 Dây cáp 1 x 400 (Cu/PVC) 0,6/1kV 61/2,9 mét 1,043,400 991,230
Cáp treo 01 ruột(CU/XLPE/PVC -0,6/1KV) Chủng loại cáp-CEV 0,6/1KV
1 Dây cáp 1 x 16 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 7/1,7 mét 46,810 44,470
2 Dây cáp 1 x 25 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 7/2,13 mét 69,560 66,082
3 Dây cáp 1 x 35 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 7/2,51 mét 93,780 89,091
4 Dây cáp 1 x 50 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 7/3,0 mét 130,780 124,241
5 Dây cáp 1 x 70 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 19/2,13 mét 180,440 171,418
6 Dây cáp 1 x 95 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 19/2,51 mét 248,280 235,866
7 Dây cáp 1 x 120 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 19/2,80 mét 308,280 292,866
8 Dây cáp 1 x 150 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 37/2,25 mét 389,500 370,025
9 Dây cáp 1 x 185 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 37/2,51 mét 483,800 459,610
10 Dây cáp 1 x 240 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 37/2,84 mét 617,760 586,872
11 Dây cáp 1 x 300 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 61/2,51 mét 792,020 752,419
12 Dây cáp 1 x 400 (Cu/XPLE/PVC) 0,6/1kV 61/2,9 mét 1,054,930 1,002,184

 Cáp động lực 2,3,4 ruột treo & ngầm lõi đồng bọc XLPE/PVC (Chưa bao gồm VAT)
Cáp treo hạ thế Cu/XLPE/PVC 0,6-1KV
1 Cáp treo 2 x 4 (7/0,85)
mét 28,220 26,809
2 Cáp treo 2 x 6 (7/1,04)
mét 39,860 37,867
3 Cáp treo 2 x 10 (7/1,35)
mét 62,980 59,831
4 Cáp treo 2 x 16 (7/1,70)
mét 95,680 90,896
5 Cáp treo 2 x 25 (7/2,13)
mét 147,710 140,325
6 Cáp treo 2 x 35 (7/2,51)
mét 200,210 190,200
7 Cáp treo 2 x 50 (7/3)
mét 281,340 267,273
8 Cáp treo 2 x 70 (19/2,13)
mét 382,180 363,071
9 Cáp treo 2 x 95 (19/2,51)
mét 524,790 498,551
10 Cáp treo 3 x 4 (7/0,85)
mét 41,200 39,140
11 Cáp treo 3 x 6 (7/1,04)
mét 56,820 53,979
12 Cáp treo 3 x 10 (7/1,35)
mét 89,880 85,386
13 Cáp treo 3 x 16 (7/1,70)
mét 136,820 129,979
14 Cáp treo 3 x 25 (7/2,13)
mét 209,880 199,386
15 Cáp treo 3 x 35 (7/2,5)
mét 285,820 271,529
16 Cáp treo 3 x 50 (7/3)
mét 402,980 382,831
17 Cáp treo 3 x 70 (19/2,13)
mét 548,700 521,265
18 Cáp treo 3 x 95 (19/2,51)
mét 755,060 717,307
19 Cáp treo 3 x 120 (19/2,8)
mét 936,980 890,131
20 Cáp treo 3 x 150 (37/2,25)
mét 1,179,560 1,120,582
21 Cáp treo 3 x 185 (37/2,5)
mét 1,464,700 1,391,465
22 Cáp treo 3 x 240 (37/2,84)
mét 1,868,500 1,775,075
23 Cáp treo 3 x 4 + 1 x 2,5
mét 50,200 47,690
24 Cáp treo 3 x 6 + 1 x 4
mét 68,070 64,667
25 Cáp treo 3 x 10 + 1 x 6
mét 106,380 101,061
26 Cáp treo 3 x 16 + 1 x 10
mét 163,310 155,145
27 Cáp treo 3 x 25 + 1 x 10
mét 236,360 224,542
28 Cáp treo 3 x 25 + 1 x 16
mét 251,980 239,381
29 Cáp treo 3 x 35 + 1 x 16
mét 327,400 311,030
30 Cáp treo 3 x 35 + 1 x 25
mét 349,330 331,864
31 Cáp treo 3 x 50 + 1 x 25
mét 457,980 435,081
32 Cáp treo 3 x 50 + 1 x 35
mét 485,710 461,425
33 Cáp treo 3 x 70 + 1 x 35
mét 636,710 604,875
34 Cáp treo 3 x 70 + 1 x 50
mét 673,760 640,072
35 Cáp treo 3 x 95 + 1 x 50
mét 875,430 831,659
36 Cáp treo 3 x 95 + 1 x 70
mét 928,910 882,465
37 Cáp treo 3 x 120 + 1 x 70
mét 1,110,330 1,054,814
38 Cáp treo 3 x 120 + 1 x 95
mét 1,178,530 1,119,604
39 Cáp treo 3 x 150 + 1 x 95
mét 1,420,220 1,349,209
40 Cáp treo 3 x 150 + 1 x 120
mét 1,480,300 1,406,285
41 Cáp treo 3 x 185 + 1 x 95
mét 1,704,060 1,618,857
42 Cáp treo 3 x 185 + 1 x 120
mét 1,764,370 1,676,152
43 Cáp treo 3 x 240 + 1 x 120
mét 2,165,530 2,057,254
44 Cáp treo 3 x 240 + 1 x 150
mét 2,241,360 2,129,292
45 Cáp treo 3 x 300 + 1 x 150
mét 2,772,110 2,633,505
46 Cáp treo 3 x 300 + 1 x 185
mét 2,886,660 2,742,327
47 Cáp treo 4 x 4 (7/0,85)
mét 53,320 50,654
48 Cáp treo 4 x 6 (7/1,04)
mét 79,910 75,915
49 Cáp treo 4 x 10 (7/1,35)
mét 117,460 111,587
50 Cáp treo 4 x 16 (7/1,70)
mét 179,460 170,487
51 Cáp treo 4 x 25 (7/2,13)
mét 276,460 262,637
52 Cáp treo 4 x 35 (7/2,5)
mét 377,290 358,426
53 Cáp treo 4 x 50 (7/3)
mét 532,930 506,284
54 Cáp treo 4 x 70 (19/2,13)
mét 726,440 690,118
55 Cáp treo 4 x 95 (19/2,51)
mét 1,000,510 950,485
56 Cáp treo 4 x 120 (19/2,8)
mét 1,242,040 1,179,938
57 Cáp treo 4 x 150 (37/2,25)
mét 1,564,200 1,485,990
58 Cáp treo 4 x 185 (37/2,51)
mét 1,942,860 1,845,717

59 Cáp treo 4 x 240 (37/2,84)
mét 2,479,400 2,355,430
60 Cáp treo 4 x 300 (61/2,51)
mét 2,826,500 2,685,175
Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6-1KV
1 Cáp ngầm 2 x 6 (7/1,04)
mét 49,310 46,845
2 Cáp ngầm 2 x 10 (7/1,35)
mét 73,320 69,654
3 Cáp ngầm 2 x 16 (7/1,70)
mét 107,500 102,125
4 Cáp ngầm 2 x 25 (7/2,13)
mét 160,210 152,200
5 Cáp ngầm 2 x 35 (7/2,51)
mét 213,990 203,291
6 Cáp ngầm 2 x 50 (7/3)
mét 296,930 282,084
7 Cáp ngầm 2 x 70 (19/2,13)
mét 400,310 380,295
8 Cáp ngầm 2 x 95 (19/2,51)
mét 544,560 517,332
9 Cáp ngầm 3 x 4 (7/0,85)
mét 54,110 51,405
10 Cáp ngầm 3 x 6 (7/1,04)
mét 67,110 63,755
11 Cáp ngầm 3 x 10 (7/1,35)
mét 102,020 96,919
12 Cáp ngầm3 x 16 (7/1,7)
mét 151,180 143,621
13 Cáp ngầm 3 x 25 (7/2,13)
mét 227,840 216,448
14 Cáp ngầm 3 x 35 (7/2,5)
mét 306,730 291,394
15 Cáp ngầm 3 x 50 (19/1,8)
mét 428,440 407,018
16 Cáp ngầm 3 x 70 (19/2,13)
mét 579,500 550,525
17 Cáp ngầm  3 x 95 (19/2,5)
mét 792,640 753,008
18 Cáp ngầm 3 x 120 (19/2,8)
mét 980,660 931,627
19 Cáp ngầm 3 x 150 (37/2,25)
mét 1,231,090 1,169,536
20 Cáp ngầm 3 x 185 (37/2,5)
mét 1,525,110 1,448,855
21 Cáp ngầm 3 x 240 (37/2,84)
mét 1,940,830 1,843,789
22 Cáp ngầm  3 x 6 + 1 x 4
mét 79,580 75,601
23 Cáp ngầm 3 x 10 + 1 x 6
mét 120,000 114,000
24 Cáp ngầm 3 x 16 + 1 x 10
mét 179,280 170,316
25 Cáp ngầm 3 x 25 + 1 x 10
mét 256,110 243,305
26 Cáp ngầm 3 x 25 + 1 x 16
mét 272,800 259,160
27 Cáp ngầm 3 x 35 + 1 x 16
mét 351,090 333,536
28 Cáp ngầm 3 x 35 + 1 x 25
mét 377,200 358,340
29 Cáp ngầm  3 x 50 + 1 x 25
mét 490,120 465,614
30 Cáp ngầm 3 x 50 + 1 x 35
mét 517,090 491,236
31 Cáp ngầm  3 x 70 + 1 x 35
mét 676,280 642,466
32 Cáp ngầm 3 x 70 + 1 x 50
mét 715,200 679,440
33 Cáp ngầm  3 x 95 + 1 x 50
mét 926,620 880,289
34 Cáp ngầm  3 x 95 + 1 x 70
mét 980,560 931,532
35 Cáp ngầm 3 x 120 + 1 x 70
mét 1,168,280 1,109,866
36 Cáp ngầm 3 x 120 + 1 x 95
mét 1,240,500 1,178,475
37 Cáp ngầm  3 x 150 + 1 x 95
mét 1,490,330 1,415,814
38 Cáp ngầm  3 x 150 + 1 x 120
mét 1,544,090 1,466,886
39 Cáp ngầm  3 x 185 + 1 x 95
mét 1,786,620 1,697,289
40 Cáp ngầm 3 x 185 + 1 x 120
mét 1,846,880 1,754,536
41 Cáp ngầm 3 x 240 + 1 x 120
mét 2,260,010 2,147,010
42 Cáp ngầm  3 x 240 + 1 x 150
mét 2,344,490 2,227,266
43 Cáp ngầm  3 x 300 + 1 x 150
mét 2,902,530 2,757,404
44 Cáp ngầm  3 x 300 + 1 x 185
mét 3,027,960 2,876,562
45 Cáp ngầm  4 x 4 (7/0,85)
mét 67,560 64,182
46 Cáp ngầm  4 x 6 (7/1,04)
mét 95,890 91,096
47 Cáp ngầm  4 x 10 (7/1,35)
mét 134,760 128,022
48 Cáp ngầm  4 x 16 (7/1,70)
mét 200,280 190,266
49 Cáp ngầm  4 x 25 (7/2,13)
mét 302,540 287,413
50 Cáp ngầm  4 x 35 (7/2,5)
mét 407,820 387,429
51 Cáp ngầm  4 x 50 (7/3)
mét 570,090 541,586
52 Cáp ngầm  4 x 70 (19/2,13)
mét 771,510 732,935
53 Cáp ngầm  4 x 95 (19/2,51)
mét 1,055,330 1,002,564
54 Cáp ngầm 4 x 120 (19/2,8)
mét 1,305,440 1,240,168
55 Cáp ngầm  4 x 150 (37/2,25)
mét 1,638,680 1,556,746
56 Cáp ngầm  4 x 185 (37/2,51)
mét 2,029,460 1,927,987
57 Cáp ngầm 4 x 240 (37/2,84)
mét 2,582,130 2,453,024

Cáp Muler ruột đồng Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC 0,6-1KV(có bằng nhôm):
1 Cáp Muler 2 x 6
mét 49,180 46,721
2 Cáp Muler 2 x 8
mét 53,730 51,044
3 Cáp Muler 2 x 10
mét 74,820 71,079
4 Cáp Muler 2 x 11
mét 79,290 75,326
5 Cáp Muler 2 x 14
mét 98,160 93,252
6 Cáp Muler 2 x 16
mét 109,580 104,101
7 Cáp Muler 2 x 22
mét 144,310 137,095
8 Cáp Muler 2 x 25
mét 160,680 152,646
9 Cáp Muler 2 x 35
mét 212,180 201,571
Cáp Duplex ruột đồng Cu/PVC 0,6-1KV(hai ruột vằn xoắn)
1 Cáp Duplex 2 x 7
mét 35,860 34,067
2 Cáp Duplex 2 x 8
mét 45,110 42,855
3 Cáp Duplex 2 x 10
mét 56,220 53,409
4 Cáp Duplex 2 x 11
mét 60,600 57,570
5 Cáp Duplex 2 x 14
mét 77,060 73,207
6 Cáp Duplex 2 x 16
mét 86,590 82,261
7 Cáp Duplex 2 x 22
mét 119,060 113,107
8 Cáp Duplex 2 x 25
mét 134,540 127,813
9 Cáp Duplex 2 x 35
mét 183,510 174,335
Chú ý: Đối với Khách hàng là Đại lý, Dự án liên hệ để được chiết khấu
[/mota]

Đăng nhận xét

[blogger]

Author Name

Biểu mẫu liên hệ

Tên

Email *

Thông báo *

Được tạo bởi Blogger.